kettle of fish

/ˈkɛtl̟/
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Một tình huống khó xử.
    (idiomatic) An awkward situation.
  2. (thành ngữ) Một tình huống được coi là khác với hoặc thay thế cho một số tình huống khác.
    (idiomatic) A situation recognized as different from or as an alternative to some other situation.
    That is another kettle of fish entirely.
    Đó hoàn toàn là một ấm cá khác.
🎬 Nghe “kettle of fish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish